spear thrower
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ phóng lao: "spear thrower" là một công cụ giống như cái ná, được sử dụng trong các xã hội nguyên thủy để phóng một cây lao hoặc một mũi tên lớn (dart). Nó giúp tăng lực và tầm xa khi ném lao, thường làm từ gỗ hoặc xương.
Ví dụ sử dụng
- (Dụng cụ phóng lao cho phép những thợ săn cổ đại săn bắt các loài động vật lớn từ khoảng cách an toàn.)
- (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một dụng cụ phóng lao được bảo quản tốt trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a spear thrower": sử dụng dụng cụ phóng lao. (Anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ phóng lao trong quá trình nghiên cứu nhân chủng học.)
- "the invention of the spear thrower": phát minh ra dụng cụ phóng lao. (Phát minh ra dụng cụ phóng lao đã cách mạng hóa kỹ thuật săn bắt thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Atlatl (danh từ): tên gọi khác của "spear thrower", thường dùng trong khảo cổ học. (Atlatl là một loại dụng cụ phóng lao được người bản địa châu Mỹ sử dụng.)
- Throwing stick (danh từ): que ném, một công cụ tương tự nhưng đơn giản hơn. (Que ném là một phiên bản nguyên thủy của dụng cụ phóng lao.)
Từ đồng nghĩa
- Atlatl: dụng cụ phóng lao (thuật ngữ chuyên ngành).
- Dart thrower: dụng cụ phóng phi tiêu (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào phi tiêu hơn là lao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw with: ném bằng (dụng cụ). (Họ ném lao bằng dụng cụ phóng lao để có độ chính xác cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Throw your weight behind something": dùng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để ủng hộ điều gì đó (không liên quan trực tiếp, nhưng có từ "throw" gợi ý hành động ném). (Bộ lạc đã dùng sức mạnh của mình để ủng hộ phương pháp săn bắt mới sử dụng dụng cụ phóng lao.)